Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn non ngoài
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần dẻ sườn, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 255 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,2 µg 174%
- Choline 89,5 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 379 mg 8%
- Kẽm 5,5 mg 50%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 18,6 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 255 | 24 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 217 | 20 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 434 | 40 g | 0 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 108 | 10 g | 0 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 650 | 60 g | 0 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 867 | 80 g | 0 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 12 g | 0 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 383 | 35 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 510 | 47 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 638 | 59 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần outside skirtkhông xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", select, đã nấu chín, nướng vỉ281 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng223 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6–9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn 1/8″ mỡ, mọi cấp loại, đã nấu chín, nướng338 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non ngoài
100 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn non ngoài có 255 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non ngoài có 217 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non ngoài có 434 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non ngoài có 108 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non ngoài có 650 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non ngoài có 867 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
50 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn non ngoài có 128 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn non ngoài có 383 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ