Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn non ngoài
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần dẻ sườn, không xương, chỉ có thịt nạc, lóc mỡ 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 102 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,85 mg 66%
- Niacin (B3) 5,2 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 7,9 µg 330%
- Choline 78,9 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 5,2 mg 29%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 7,2 mg 65%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 35,7 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 28 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 240 | 24 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 479 | 47 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 120 | 12 g | 0 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 719 | 71 g | 0 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 959 | 94 g | 0 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 14 g | 0 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 42 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 55 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 69 g | 0 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Bít tết phần bụnglọc xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, nướng245 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non ngoài
100 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn non ngoài có 282 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non ngoài có 240 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non ngoài có 479 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non ngoài có 120 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non ngoài có 719 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non ngoài có 959 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn non ngoài có 141 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn non ngoài có 423 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ