Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bụng ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
plate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, choice, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 5,8 µg 243%
- Choline 58 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,5 mg 20%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 23,7 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 19 g | 0,2 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 240 | 21 g | 0,2 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 479 | 42 g | 0,4 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 120 | 10 g | 0,1 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 719 | 63 g | 0,6 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 958 | 84 g | 0,8 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 9,2 g | 0,1 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 28 g | 0,3 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 37 g | 0,3 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 46 g | 0,4 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò255 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt mông ngoài bò quayhông, (dưới), không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm, sống154 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống129 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0240 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bụng ngoại
100 g Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bụng ngoại có 212 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bụng ngoại có 240 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bụng ngoại có 479 kcal, gồm 42 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bụng ngoại có 120 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bụng ngoại có 719 kcal, gồm 63 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bụng ngoại có 958 kcal, gồm 84 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bụng ngoại có 106 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bụng ngoại có 318 kcal, gồm 28 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ