Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 5,3 µg 219%
- Choline 56 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 22,6 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 18 g | 0,4 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 262 | 20 g | 0,4 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 524 | 41 g | 0,8 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 131 | 10 g | 0,2 g | 9,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 786 | 61 g | 1,2 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1049 | 81 g | 1,6 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 9 g | 0,2 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 27 g | 0,5 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 36 g | 0,7 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 45 g | 0,9 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò255 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt mông ngoài bò quayhông, (dưới), không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm, sống154 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần outside skirt
100 g Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần outside skirt có 232 kcal, gồm 18 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần outside skirt có 262 kcal, gồm 20 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần outside skirt có 524 kcal, gồm 41 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần outside skirt có 131 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần outside skirt có 786 kcal, gồm 61 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 60 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần outside skirt có 1049 kcal, gồm 81 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần outside skirt có 116 kcal, gồm 9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần outside skirt có 348 kcal, gồm 27 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ