Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn non ngoài
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần dẻ sườn, không xương, chỉ có thịt nạc, lóc mỡ 0", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,59 mg 45%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 5,6 µg 231%
- Choline 58,7 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 23,7 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 19 g | 0,2 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 233 | 21 g | 0,2 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 466 | 42 g | 0,4 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 116 | 11 g | 0,1 g | 8,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 698 | 64 g | 0,6 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 931 | 85 g | 0,9 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 9,4 g | 0,1 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 28 g | 0,3 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 38 g | 0,4 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 47 g | 0,5 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lóc mỡ 0", loại select, sống153 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt mông ngoài bò quayhông, (dưới), không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm, sống154 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ phần thịt nạc, lọc mỡ 0 inch, tất cả các loại, sống132 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòchuck, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, sống235 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non ngoài
100 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn non ngoài có 206 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết sườn non ngoài có 233 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết sườn non ngoài có 466 kcal, gồm 42 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết sườn non ngoài có 116 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết sườn non ngoài có 698 kcal, gồm 64 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết sườn non ngoài có 931 kcal, gồm 85 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 66 g chất béo.
50 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn non ngoài có 103 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn non ngoài có 309 kcal, gồm 28 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ