Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 24%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,3 mg 17%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3 µg 125%
- Choline 62,8 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 7,1 mg 64%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 18,7 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 18 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 266 | 20 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 531 | 40 g | 0 g | 41 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 133 | 9,9 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 797 | 59 g | 0 g | 62 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1062 | 79 g | 0 g | 83 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 8,7 g | 0 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 26 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 35 g | 0 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 44 g | 0 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Thịt bò vaivai, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm, sống183 kcal / 100 g
- Thịt bò vai sốngvai, không xương, nạc, sống138 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, sống205 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ phần thịt nạc, lọc mỡ 0 inch, tất cả các loại, sống132 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0 inch, mọi loại, sống155 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, sống127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn ngắn bò
100 g Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn ngắn bò có 235 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn ngắn bò có 266 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn ngắn bò có 531 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn ngắn bò có 133 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn ngắn bò có 797 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn ngắn bò có 1062 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.
50 g Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn ngắn bò có 118 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn ngắn bò có 353 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170826 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ