Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bụng ngoại
Calo và thông tin dinh dưỡng
plate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,58 mg 44%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 5,2 µg 215%
- Choline 59,5 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,18 mg 19%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 24 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 19 g | 0,2 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 224 | 22 g | 0,3 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 447 | 43 g | 0,5 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 112 | 11 g | 0,1 g | 7,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 671 | 65 g | 0,8 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 895 | 87 g | 1 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 9,6 g | 0,1 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 29 g | 0,3 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 38 g | 0,5 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 48 g | 0,6 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò255 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", loại select, sống133 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng select, sống124 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, sống295 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, phần nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bụng ngoại
100 g Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bụng ngoại có 198 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bụng ngoại có 224 kcal, gồm 22 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bụng ngoại có 447 kcal, gồm 43 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bụng ngoại có 112 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bụng ngoại có 671 kcal, gồm 65 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bụng ngoại có 895 kcal, gồm 87 g đạm, 1 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bụng ngoại có 99 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Thịt bụng ngoại có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bụng ngoại có 297 kcal, gồm 29 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172141 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ