Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 295 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,6 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,8 µg 115%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 155 mg 12%
- Kali 266 mg 6%
- Kẽm 3,8 mg 35%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 15,9 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 295 | 17 g | 0 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 84 | 4,7 g | 0 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 167 | 9,4 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 42 | 2,3 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 251 | 14 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 335 | 19 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 8,3 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 443 | 25 g | 0 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 590 | 33 g | 0 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 738 | 41 g | 0 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống239 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, sống322 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên miếngribs 6-12, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw288 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống263 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngbone-in, lip-on, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, select, raw155 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 295 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Sườn bò có 84 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Sườn bò có 167 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Sườn bò có 42 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Sườn bò có 251 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Sườn bò có 335 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 148 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 443 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ