Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 21 g | 0 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 11 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 32 g | 0 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 43 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 53 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống239 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, sống306 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bònạc, nướng hoặc áp chảo198 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống263 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, sống120 kcal / 100 g
- Thăn nội bòchỉ phần nạc127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 140 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 210 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
200 g Sườn bò có 280 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
250 g Sườn bò có 350 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 101150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ