Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, phẩm cấp choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 333 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,7 µg 111%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 15,7 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 333 | 16 g | 0 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 94 | 4,5 g | 0 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 189 | 9,1 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 47 | 2,3 g | 0 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 283 | 14 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 378 | 18 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 8 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 500 | 24 g | 0 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 666 | 32 g | 0 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 833 | 40 g | 0 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống239 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, sống322 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại prime, sống355 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống263 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, sống274 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn bò
100 g sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g sườn bò có 333 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) sườn bò có 94 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) sườn bò có 189 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) sườn bò có 47 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) sườn bò có 283 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) sườn bò có 378 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g sườn bò có 167 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g sườn bò có 500 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ