Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 404 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 15 g 73%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 62 mg 3%
  • Cholesterol 86 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,8 µg 116%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 164 mg 13%
  • Kali 298 mg 6%
  • Kẽm 4,9 mg 44%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 21,6 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40421 g0 g35 g
1 khẩu phần85 g34318 g0 g30 g
2 khẩu phần170 g68735 g0 g59 g
½ khẩu phần42,5 g1728,8 g0 g15 g
3 khẩu phần255 g103053 g0 g89 g
4 khẩu phần340 g137470 g0 g119 g
50 g50 g20210 g0 g18 g
150 g150 g60631 g0 g53 g
200 g200 g80841 g0 g70 g
250 g250 g101052 g0 g87 g

Câu hỏi về sườn bò

100 g sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g sườn bò có 404 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) sườn bò có 343 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) sườn bò có 687 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có 172 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) sườn bò có 1030 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 89 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) sườn bò có 1374 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 119 g chất béo.

50 g sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g sườn bò có 202 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g sườn bò có 606 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168686 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ