Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 81 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 2,8 µg 117%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 175 mg 14%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 4,8 mg 44%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 21 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37021 g0 g31 g
1 khẩu phần85 g31518 g0 g27 g
2 khẩu phần170 g62936 g0 g53 g
½ khẩu phần42,5 g1578,9 g0 g13 g
3 khẩu phần255 g94453 g0 g80 g
4 khẩu phần340 g125871 g0 g106 g
50 g50 g18510 g0 g16 g
150 g150 g55531 g0 g47 g
200 g200 g74042 g0 g62 g
250 g250 g92552 g0 g78 g

Câu hỏi về sườn bò

100 g sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g sườn bò có 370 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) sườn bò có 315 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) sườn bò có 629 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có 157 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) sườn bò có 944 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) sườn bò có 1258 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 106 g chất béo.

50 g sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g sườn bò có 185 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g sườn bò có 555 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ