Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ còn 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 340 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 2,6 µg 107%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,7 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 340 | 23 g | 0 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 289 | 20 g | 0 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 578 | 39 g | 0 g | 46 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 145 | 9,8 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 867 | 59 g | 0 g | 68 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1156 | 78 g | 0 g | 91 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 510 | 35 g | 0 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 680 | 46 g | 0 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 850 | 58 g | 0 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín309 kcal / 100 g
- Sườn cừu quayÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandnạc, quay193 kcal / 100 g
- Sườn cừu nonnuôi bằng ngũ cốc, nạc, nướng187 kcal / 100 g
- Vai cừunạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng267 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ269 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 340 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có 289 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có 578 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có 145 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có 867 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có 1156 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 91 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 170 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 510 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ