Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn cừu New Zealand
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, quay
193
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,2 µg 52%
- Choline 94,4 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 12 g | 0 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 37 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 49 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 61 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu quaynew zealand, đông lạnh, nạc và mỡ, cắt 3mm, quay317 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thịt cừu New Zealand các phần cắt hỗn hợpnew zealand, các phần cắt hỗn hợp, nạc, đã nấu chín206 kcal / 100 g
- Vai cừu New Zealandnguyên con, nạc, om285 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Mỡ cừu New Zealandnew zealand, các phần cắt hỗn hợp, đã nấu chín586 kcal / 100 g
- Thăn nội cừu New Zealandnạc và mỡ, rán nhanh157 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, om270 kcal / 100 g
- Đùi cừunew zealand, đông lạnh, nguyên cái, nạc, quay181 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừu New Zealandnew zealand, bắp chân trước, nạc, om209 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cừu New Zealand
100 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
100 g sườn cừu New Zealand có 193 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
50 g sườn cừu New Zealand có 97 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
150 g sườn cừu New Zealand có 290 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
200 g sườn cừu New Zealand có 386 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?
250 g sườn cừu New Zealand có 483 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ