Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 59 mg 3%
  • Cholesterol 94 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 9,1 mg 57%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Vitamin B12 2,4 µg 100%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 268 mg 21%
  • Kali 432 mg 9%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 6,5 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15728 g0 g5 g
50 g50 g7914 g0 g2,5 g
150 g150 g23642 g0 g7,5 g
200 g200 g31456 g0 g10 g
250 g250 g39370 g0 g13 g

Câu hỏi về Thăn nội cừu New Zealand

100 g Thăn nội cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Thăn nội cừu New Zealand có 157 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Thăn nội cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Thăn nội cừu New Zealand có 79 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Thăn nội cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Thăn nội cừu New Zealand có 236 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Thăn nội cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Thăn nội cừu New Zealand có 314 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Thăn nội cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Thăn nội cừu New Zealand có 393 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ