Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, đông lạnh, nguyên cái, nạc, quay
181
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 100 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 2,6 µg 110%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 4,2 µg 8%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 28 g | 0 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 14 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 42 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 55 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 69 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi cừu New Zealandnguyên con, đông lạnh, nướng, nạc và mỡ243 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáinew zealand, làm lạnh, quay, nạc207 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Sườn / bít tết đùi cừunew zealand, nạc, sống126 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, quay182 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, đông lạnh, nguyên con, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt 3mm, om342 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Thịt bắp chân cừuNew Zealand, nhập khẩu, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Bắp cừu đông lạnh New Zealandnew zealand, đông lạnh, bắp, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt 3mm (1/8), om258 kcal / 100 g
- Sườn cừu quaynew zealand, đông lạnh, nạc và mỡ, cắt 3mm, quay317 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi cừu
100 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
100 g Đùi cừu có 181 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
50 g Đùi cừu có 91 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
150 g Đùi cừu có 272 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
200 g Đùi cừu có 362 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
250 g Đùi cừu có 453 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3494 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ