Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68,3 mg 3%
  • Cholesterol 72 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
  • Niacin (B3) 7,7 mg 48%
  • Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 2,2 µg 92%

Khoáng chất

  • Canxi 7,1 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 193 mg 15%
  • Kali 358 mg 8%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 23,5 µg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11322 g0 g2,7 g
50 g50 g5711 g0 g1,3 g
150 g150 g17033 g0 g4 g
200 g200 g22644 g0 g5,4 g
250 g250 g28355 g0 g6,7 g

Câu hỏi về Đùi cừu

100 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Đùi cừu có 113 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Đùi cừu có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Đùi cừu có 170 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

200 g Đùi cừu có 226 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

250 g Đùi cừu có 283 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ