Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,9 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 22 g | 0 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 198 | 25 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 396 | 50 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 99 | 12 g | 0 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 593 | 74 g | 0 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 791 | 99 g | 0 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 11 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 33 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 44 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 55 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống135 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáiúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống201 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa ốngÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống133 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừuÚc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống132 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuúc, nhập khẩu, tươi, nguyên (cánh tay và vai), nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống256 kcal / 100 g
- Thịt cừu Úc phần đùi dướinhập khẩu, tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống136 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi cừu
100 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
100 g Đùi cừu có 175 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Đùi cừu có 198 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Đùi cừu có 396 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi cừu có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Đùi cừu có 593 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Đùi cừu có 791 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
50 g Đùi cừu có 88 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?
150 g Đùi cừu có 263 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174896 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ