Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 50%
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Vitamin B12 2,6 µg 109%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 17 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 73 | 4,7 g | 0 g | 5,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 145 | 9,5 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 36 | 2,4 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 218 | 14 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 290 | 19 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 8,3 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 25 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 512 | 33 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 42 g | 0 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ có thể tách rời, sống272 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu quaychưa loại bỏ mỡ, sống214 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống135 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừu Úcnhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", sống123 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừuÚc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống132 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống275 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 256 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có 73 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có 145 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có 36 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có 218 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có 290 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 128 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 384 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172590 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ