Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, phần khuỷu và bả vai, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, đã nấu chín, quay/nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 2,7 µg 113%
- Choline 95,8 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 265 mg 6%
- Kẽm 6 mg 55%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 28,5 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 25 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 173 | 21 g | 0 g | 9,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 347 | 42 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 11 g | 0 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 520 | 64 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 694 | 85 g | 0 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 13 g | 0 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 37 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 50 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 62 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng267 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay186 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, nướng309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 204 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 173 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 347 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 520 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 694 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 102 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 306 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ