Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 2,2 µg 90%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 315 mg 7%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 26,9 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 26 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 197 | 22 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 394 | 45 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 11 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 592 | 67 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 789 | 89 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 13 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 39 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 52 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 65 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu quayÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín309 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandnạc, quay193 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, quay209 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng267 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 232 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu có 197 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu có 394 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu có 592 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu có 789 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 116 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 348 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ