Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn cừu canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
canada, sườn, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín
309
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 94,1 mg 4%
- Cholesterol 70,9 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 2,4 µg 101%
Khoáng chất
- Canxi 22,8 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 315 mg 7%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,7 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 27 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 13 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 40 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 618 | 54 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 773 | 67 g | 0 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu canadacanada, phần thăn, nạc, đã nấu chín206 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừucủa canada, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín272 kcal / 100 g
- Vai cừu Canada nguyên connguyên, nạc và mỡ, cắt 3mm, đã nấu225 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Sườn cừu quaynew zealand, đông lạnh, nạc và mỡ, cắt 3mm, quay317 kcal / 100 g
- Bắp giò trước cừucanada, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín233 kcal / 100 g
- Đùi cừukiểu Canada, nguyên con, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Mỡ cừucanada, đã nấu chín608 kcal / 100 g
- Cẳng cừucủa canada, nạc, đã nấu chín195 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần khuỷu và bả vai, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, đã nấu chín, quay/nướng204 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cừu canada
100 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
100 g sườn cừu canada có 309 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
50 g sườn cừu canada có 155 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
150 g sườn cừu canada có 464 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
200 g sườn cừu canada có 618 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
250 g sườn cừu canada có 773 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ