Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
canada, đã nấu chín
608
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb0 g
Chất béo65 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 608 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 65 g 83%
- Chất béo bão hòa 31 g 153%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 33,6 mg 1%
- Cholesterol 72,5 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,8 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,8 µg 75%
- Choline 54,3 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 16,8 mg 1%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 7,2 mg 2%
- Phốt pho 68,3 mg 5%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 18,8 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 608 | 6 g | 0 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 304 | 3 g | 0 g | 33 g |
| 150 g | 150 g | 912 | 9 g | 0 g | 97 g |
| 200 g | 200 g | 1216 | 12 g | 0 g | 130 g |
| 250 g | 250 g | 1520 | 15 g | 0 g | 162 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ cừu nontừ mọi phần thịt, đã nấu chín538 kcal / 100 g
- Mỡ cừu New Zealandnew zealand, các phần cắt hỗn hợp, đã nấu chín586 kcal / 100 g
- Mỡ cừu có thể tách rờiúc, nhập khẩu, tươi, nấu chín639 kcal / 100 g
- Mô mỡ cừugiữa các cơ, sống637 kcal / 100 g
- Thịt cừucanada, cắt hỗn hợp, nạc và mỡ, 3mm (1/8), nấu chín271 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín674 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừucủa canada, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín272 kcal / 100 g
- Mỡ bên ngoài của thịt bêchỉ mỡ bên ngoài, đã nấu chín540 kcal / 100 g
- Đùi cừukiểu Canada, nguyên con, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm, đã nấu chín309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ cừu
100 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ cừu có 608 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ cừu có 304 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
150 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ cừu có 912 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 97 g chất béo.
200 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ cừu có 1216 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 130 g chất béo.
250 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ cừu có 1520 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 162 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ