Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 665 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 62 g 79%
  • Chất béo bão hòa 29 g 146%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 32 mg 1%
  • Cholesterol 69 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 1,7 µg 72%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 6,9 mg 2%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 97 mg 2%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 8,8 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6655,7 g0 g62 g
50 g50 g3332,9 g0 g31 g
150 g150 g9988,6 g0 g93 g
200 g200 g133011 g0 g124 g
250 g250 g166314 g0 g155 g

Câu hỏi về Mỡ cừu

100 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ cừu có 665 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.

50 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ cừu có 333 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ cừu có 998 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 93 g chất béo.

200 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ cừu có 1330 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 124 g chất béo.

250 g Mỡ cừu có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ cừu có 1663 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 155 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ