Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bụng cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, không xương, thịt nạc và mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,58 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 129 mg 10%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 21%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 16 g | 0,3 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 381 | 18 g | 0,3 g | 34 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 762 | 37 g | 0,6 g | 68 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 190 | 9,1 g | 0,2 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1142 | 55 g | 0,9 g | 102 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1523 | 73 g | 1,2 g | 136 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 8,1 g | 0,1 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 24 g | 0,4 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 32 g | 0,5 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 40 g | 0,7 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống149 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống122 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống231 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống183 kcal / 100 g
- Mỡ cừuúc, nhập khẩu, tươi, sống648 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bụng cừu
100 g Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bụng cừu có 337 kcal, gồm 16 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bụng cừu có 381 kcal, gồm 18 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bụng cừu có 762 kcal, gồm 37 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 68 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bụng cừu có 190 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bụng cừu có 1142 kcal, gồm 55 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 102 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bụng cừu có 1523 kcal, gồm 73 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 136 g chất béo.
50 g Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bụng cừu có 169 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bụng cừu có 506 kcal, gồm 24 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ