Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bụng cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, không xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 14 g 68%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Vitamin B12 1,3 µg 52%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 5,9 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 21 g | 0,1 g | 33 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 320 | 17 g | 0,1 g | 28 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 639 | 35 g | 0,2 g | 56 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 160 | 8,7 g | 0,1 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 959 | 52 g | 0,4 g | 83 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1278 | 70 g | 0,5 g | 111 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 10 g | 0,1 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 31 g | 0,2 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 41 g | 0,3 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 51 g | 0,4 g | 82 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, om270 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, om307 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên cái (phần cánh tay và bả vai), phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om357 kcal / 100 g
- Thịt cừunew zealand, nhập khẩu, không xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay nhanh142 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om208 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho256 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, om247 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bụng cừu
100 g Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bụng cừu có 376 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bụng cừu có 320 kcal, gồm 17 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bụng cừu có 639 kcal, gồm 35 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 56 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bụng cừu có 160 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bụng cừu có 959 kcal, gồm 52 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 83 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bụng cừu có 1278 kcal, gồm 70 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 111 g chất béo.
50 g Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bụng cừu có 188 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Thịt bụng cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bụng cừu có 564 kcal, gồm 31 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ