Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần hông
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 28 mg 1%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,93 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 6,7 mg 61%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 5,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 30 g | 0 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 177 | 26 g | 0 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 354 | 51 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 13 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 530 | 77 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 707 | 102 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 15 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 45 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 60 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 75 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò flatnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, kho/om226 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòchỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, sống149 kcal / 100 g
- Thịt bò nạm phẳngnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om252 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho256 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, om247 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần hông
100 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần hông có 208 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần hông có 177 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần hông có 354 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần hông có 88 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần hông có 530 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần hông có 707 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần hông có 104 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần hông có 312 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174745 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ