Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò flat
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 33 g 66%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 30 mg 1%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Vitamin B12 1,9 µg 77%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 33 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 192 | 28 g | 0 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 384 | 57 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 96 | 14 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 576 | 85 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 768 | 113 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 17 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 50 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 66 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 83 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, nấu chín, om194 kcal / 100 g
- Thịt bò đầu ứcnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho265 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, đã nấu, kho/om203 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòkhông xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm, nấu chín, om236 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò flat
100 g Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò flat có 226 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò flat có 192 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò flat có 384 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò flat có 96 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò flat có 576 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò flat có 768 kcal, gồm 113 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò flat có 113 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò flat có 339 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ