Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò flat
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Vitamin B12 2,9 µg 119%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 291 mg 6%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 21 g | 0 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 174 | 24 g | 0 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 348 | 48 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 87 | 12 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 522 | 72 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 696 | 96 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 11 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 32 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 53 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, sống142 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại select, sống124 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, sống150 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ 0", loại select, sống137 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòchỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, sống149 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, sống685 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò flat
100 g Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò flat có 154 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò flat có 174 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò flat có 348 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò flat có 87 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò flat có 522 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò flat có 696 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò flat có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò flat có 231 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ