Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò flat
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Vitamin B12 2,7 µg 113%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 283 mg 6%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 21 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 200 | 23 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 400 | 47 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 100 | 12 g | 0 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 600 | 70 g | 0 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 800 | 93 g | 0 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 10 g | 0 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 31 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 41 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 51 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống161 kcal / 100 g
- Thịt bò ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, sống345 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại select, sống124 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, sống685 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ 0", loại select, sống137 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòchỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, sống149 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò flat
100 g Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò flat có 177 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò flat có 200 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò flat có 400 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò flat có 100 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò flat có 600 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò flat có 800 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò flat có 89 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Thịt bò flat có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò flat có 266 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173103 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ