Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nạm phẳng
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 30 mg 1%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Vitamin B12 1,8 µg 74%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 154 mg 12%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 32 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 214 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 428 | 54 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 107 | 14 g | 0 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 643 | 81 g | 0 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 857 | 108 g | 0 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 16 g | 0 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 48 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 64 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 80 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om208 kcal / 100 g
- Thịt bò ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, kho453 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, đã nấu, kho/om203 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòkhông xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm, nấu chín, om236 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nạm phẳng
100 g Thịt bò nạm phẳng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nạm phẳng có 252 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nạm phẳng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nạm phẳng có 214 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nạm phẳng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nạm phẳng có 428 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nạm phẳng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nạm phẳng có 107 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nạm phẳng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nạm phẳng có 643 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nạm phẳng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nạm phẳng có 857 kcal, gồm 108 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Thịt bò nạm phẳng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nạm phẳng có 126 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Thịt bò nạm phẳng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nạm phẳng có 378 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174747 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ