Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ dưới da bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 731 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 78 g 100%
- Chất béo bão hòa 30 g 151%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 66 mg 5%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 731 | 6,5 g | 0 g | 78 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 621 | 5,5 g | 0 g | 67 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 1243 | 11 g | 0 g | 133 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 311 | 2,8 g | 0 g | 33 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1864 | 17 g | 0 g | 200 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 2485 | 22 g | 0 g | 266 g |
| 50 g | 50 g | 366 | 3,3 g | 0 g | 39 g |
| 150 g | 150 g | 1097 | 9,8 g | 0 g | 118 g |
| 200 g | 200 g | 1462 | 13 g | 0 g | 157 g |
| 250 g | 250 g | 1828 | 16 g | 0 g | 196 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ dưới da cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín674 kcal / 100 g
- Mỡ giữa các cơ thịt bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín560 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc126 kcal / 100 g
- Thịt bò bắp chân saunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om196 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Thận bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm thận, nấu chín, luộc157 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc179 kcal / 100 g
- Gan bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm gan, nấu chín, luộc150 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ dưới da bò
100 g Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ dưới da bò có 731 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Mỡ dưới da bò có 621 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Mỡ dưới da bò có 1243 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 133 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ dưới da bò có 311 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Mỡ dưới da bò có 1864 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Mỡ dưới da bò có 2485 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 266 g chất béo.
50 g Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ dưới da bò có 366 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
150 g Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ dưới da bò có 1097 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 118 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ