Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò công nghiệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 32 mg 1%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Vitamin B12 1 µg 43%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 129 mg 10%
- Kali 193 mg 4%
- Kẽm 5 mg 46%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 24 g | 0 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 107 | 21 g | 0 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 214 | 41 g | 0 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 54 | 10 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 321 | 62 g | 0 g | 8,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 428 | 82 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 12 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 36 g | 0 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 48 g | 0 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 61 g | 0 g | 8,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò đã chuẩn bịnew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, nướng nhanh197 kcal / 100 g
- Thịt bò nạm phẳngnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om252 kcal / 100 g
- Thịt bò bắp chân saunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om196 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc179 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Lưỡi bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc271 kcal / 100 g
- Gan bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm gan, nấu chín, luộc150 kcal / 100 g
- Thận bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm thận, nấu chín, luộc157 kcal / 100 g
- Mỡ giữa các cơ thịt bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín560 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò công nghiệp
100 g Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò công nghiệp có 126 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò công nghiệp có 107 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò công nghiệp có 214 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò công nghiệp có 54 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò công nghiệp có 321 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò công nghiệp có 428 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò công nghiệp có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò công nghiệp có 189 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ