Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò công nghiệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 21 g | 0,2 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 134 | 24 g | 0,3 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 269 | 48 g | 0,5 g | 8,3 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 67 | 12 g | 0,1 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 403 | 72 g | 0,8 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 538 | 96 g | 1 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 11 g | 0,1 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 32 g | 0,3 g | 5,5 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 43 g | 0,5 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 53 g | 0,6 g | 9,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò đã chuẩn bịnew zealand, nhập khẩu, sống146 kcal / 100 g
- Thịt bò bắp chân saunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống147 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, sống685 kcal / 100 g
- Thịt bò bắp saunew zealand, nhập khẩu, bắp sau, chỉ phần thịt nạc, sống114 kcal / 100 g
- Lưỡi bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống243 kcal / 100 g
- Mỡ giữa các cơ thịt bònew zealand, nhập khẩu, sống602 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, sống105 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò công nghiệp
100 g Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò công nghiệp có 119 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò công nghiệp có 134 kcal, gồm 24 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò công nghiệp có 269 kcal, gồm 48 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò công nghiệp có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò công nghiệp có 403 kcal, gồm 72 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò công nghiệp có 538 kcal, gồm 96 g đạm, 1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò công nghiệp có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Thịt bò công nghiệp có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò công nghiệp có 179 kcal, gồm 32 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ