Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn bò đã chuẩn bị
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Vitamin B12 1,2 µg 49%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 21 g | 0 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 165 | 24 g | 0 g | 7,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 330 | 48 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 82 | 12 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 495 | 72 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 660 | 96 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 11 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 32 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 43 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 53 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu New Zealandđông lạnh, phần nạc và mỡ tách rời, được lọc mỡ 1/8", sống311 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, sống119 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần sườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với mỡ 1/8", nấu chín, quay/nướng lò317 kcal / 100 g
- Thịt bò flatnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống177 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, sống105 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Lưỡi bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống243 kcal / 100 g
- Gan bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống133 kcal / 100 g
- Thận bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, sống87 kcal / 100 g
- Lá sách bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, chưa nấu chín, sống77 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn bò đã chuẩn bị
100 g sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
100 g sườn bò đã chuẩn bị có 146 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) sườn bò đã chuẩn bị có 165 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) sườn bò đã chuẩn bị có 330 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) sườn bò đã chuẩn bị có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) sườn bò đã chuẩn bị có 495 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) sườn bò đã chuẩn bị có 660 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
50 g sườn bò đã chuẩn bị có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
150 g sườn bò đã chuẩn bị có 219 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ