Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn bò đã chuẩn bị
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, nướng nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,93 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Vitamin B12 1,2 µg 48%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 27 g | 0,1 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 23 g | 0,1 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 335 | 46 g | 0,2 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 84 | 12 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 502 | 69 g | 0,2 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 670 | 93 g | 0,3 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 14 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 41 g | 0,1 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 55 g | 0,2 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 68 g | 0,2 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần sườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với mỡ 1/8", nấu chín, quay/nướng lò317 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc126 kcal / 100 g
- Sườn cừu quaynew zealand, đông lạnh, nạc và mỡ, cắt 3mm, quay317 kcal / 100 g
- Thịt bò cube rollnhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay/nướng nhanh239 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn bò đã chuẩn bị
100 g sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
100 g sườn bò đã chuẩn bị có 197 kcal, gồm 27 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) sườn bò đã chuẩn bị có 167 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) sườn bò đã chuẩn bị có 335 kcal, gồm 46 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò đã chuẩn bị có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) sườn bò đã chuẩn bị có 502 kcal, gồm 69 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) sườn bò đã chuẩn bị có 670 kcal, gồm 93 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
50 g sườn bò đã chuẩn bị có 99 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g sườn bò đã chuẩn bị có bao nhiêu calo?
150 g sườn bò đã chuẩn bị có 296 kcal, gồm 41 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ