Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đầu ức bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 32 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 213 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 425 | 54 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 106 | 14 g | 0 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 638 | 81 g | 0 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 850 | 109 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 16 g | 0 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 48 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 64 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 80 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò đầu ứcnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho265 kcal / 100 g
- Thịt bò ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, kho453 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc318 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho256 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đầu ức bò
100 g Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
100 g Đầu ức bò có 250 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đầu ức bò có 213 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đầu ức bò có 425 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đầu ức bò có 106 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đầu ức bò có 638 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đầu ức bò có 850 kcal, gồm 109 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
50 g Đầu ức bò có 125 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
150 g Đầu ức bò có 375 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174741 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ