Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đầu ức bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, nạc và mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 20 g | 0 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 184 | 23 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 368 | 45 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 92 | 11 g | 0 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 553 | 68 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 737 | 91 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 10 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 30 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 40 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 50 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, sống345 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt bò đầu ứcnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho265 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, loại Choice, sống169 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, sống685 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đầu ức bò
100 g Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
100 g Đầu ức bò có 163 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Đầu ức bò có 184 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Đầu ức bò có 368 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Đầu ức bò có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Đầu ức bò có 553 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Đầu ức bò có 737 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
50 g Đầu ức bò có 82 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Đầu ức bò có bao nhiêu calo?
150 g Đầu ức bò có 245 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ