Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò đầu ức
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,5 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Vitamin B12 1,3 µg 56%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 5,8 mg 52%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 29 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 225 | 25 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 451 | 50 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 113 | 13 g | 0 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 676 | 75 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 901 | 100 g | 0 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 15 g | 0 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 44 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 59 g | 0 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 73 g | 0 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, nấu chín, om194 kcal / 100 g
- Thịt ức bònửa nhọn, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om244 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho256 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, om196 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò đầu ức
100 g Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò đầu ức có 265 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò đầu ức có 225 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò đầu ức có 451 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò đầu ức có 113 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò đầu ức có 676 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò đầu ức có 901 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò đầu ức có 133 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò đầu ức có 398 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174717 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ