Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò ức
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 118 mg 9%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 16 g | 0 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 390 | 18 g | 0 g | 35 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 780 | 36 g | 0 g | 71 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 195 | 8,9 g | 0 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1170 | 54 g | 0 g | 106 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1559 | 72 g | 0 g | 141 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 7,9 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 24 g | 0 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 32 g | 0 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 40 g | 0 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, sống277 kcal / 100 g
- Thịt bò ức dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", select, nấu chín, om205 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, nạc và mỡ, sống163 kcal / 100 g
- Thịt ức bònạc, cắt tỉa 0mm (0), sống157 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt bò đầu ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, kho/om202 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại select, sống124 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, sống105 kcal / 100 g
- Sườn bò đã chuẩn bịnew zealand, nhập khẩu, sống146 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò ức
100 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò ức có 345 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò ức có 390 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò ức có 780 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò ức có 195 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò ức có 1170 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 106 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò ức có 1559 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 141 g chất béo.
50 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò ức có 173 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò ức có 518 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ