Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 124 mg 41%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 36%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Vitamin B12 10,8 µg 450%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 275 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 19 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 119 | 21 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 237 | 42 g | 0 g | 7,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 59 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 356 | 63 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 475 | 84 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 9,3 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 28 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 37 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 46 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, sống105 kcal / 100 g
- Gan bòsống135 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Lưỡi bòsống224 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, sống110 kcal / 100 g
- Lá sách bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, chưa nấu chín, sống77 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, sống303 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Thịt bò đùi trongnew zealand, nhập khẩu, sống128 kcal / 100 g
- Sách bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc103 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim bò
100 g Tim bò có bao nhiêu calo?
100 g Tim bò có 105 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Tim bò có 119 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Tim bò có 237 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Tim bò có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Tim bò có 356 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Tim bò có 475 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Tim bò có bao nhiêu calo?
50 g Tim bò có 53 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Tim bò có bao nhiêu calo?
150 g Tim bò có 158 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ