Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò đùi trong
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 338 mg 7%
- Kẽm 2,9 mg 27%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 22 g | 0,1 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 145 | 25 g | 0,1 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 289 | 50 g | 0,2 g | 9,9 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 72 | 13 g | 0,1 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 434 | 75 g | 0,3 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 579 | 100 g | 0,5 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0,1 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 33 g | 0,2 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 44 g | 0,2 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 55 g | 0,3 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò mông trong sốnghông, (trên), không xương, nạc, sống119 kcal / 100 g
- Thịt bò phần giữa môngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, sống141 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông trong sốnghông, (trên), không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm (0), sống120 kcal / 100 g
- Bít tết mông trong bòhông, (trên), không xương, nạc, sống118 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Lưỡi bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống243 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, sống105 kcal / 100 g
- Mỡ giữa các cơ thịt bònew zealand, nhập khẩu, sống602 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, sống685 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò đùi trong
100 g Thịt bò đùi trong có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò đùi trong có 128 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò đùi trong có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò đùi trong có 145 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò đùi trong có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò đùi trong có 289 kcal, gồm 50 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò đùi trong có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò đùi trong có 72 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò đùi trong có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò đùi trong có 434 kcal, gồm 75 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò đùi trong có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò đùi trong có 579 kcal, gồm 100 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt bò đùi trong có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò đùi trong có 64 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt bò đùi trong có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò đùi trong có 192 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ