Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ dưới da bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 685 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 72 g 93%
- Chất béo bão hòa 32 g 158%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,74 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 685 | 8,5 g | 0 g | 72 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 774 | 9,6 g | 0 g | 82 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 1548 | 19 g | 0 g | 164 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 387 | 4,8 g | 0 g | 41 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 2322 | 29 g | 0 g | 245 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 3096 | 38 g | 0 g | 327 g |
| 50 g | 50 g | 343 | 4,3 g | 0 g | 36 g |
| 150 g | 150 g | 1028 | 13 g | 0 g | 109 g |
| 200 g | 200 g | 1370 | 17 g | 0 g | 145 g |
| 250 g | 250 g | 1713 | 21 g | 0 g | 181 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ dưới da cừunew zealand, nhập khẩu, sống703 kcal / 100 g
- Mỡ giữa các cơ thịt bònew zealand, nhập khẩu, sống602 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, sống119 kcal / 100 g
- Thịt bò bắp chân saunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống147 kcal / 100 g
- Lưỡi bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống243 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, sống105 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, nạc và mỡ, sống163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ dưới da bò
100 g Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ dưới da bò có 685 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 72 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Mỡ dưới da bò có 774 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 82 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Mỡ dưới da bò có 1548 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 164 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Mỡ dưới da bò có 387 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Mỡ dưới da bò có 2322 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 245 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Mỡ dưới da bò có 3096 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 327 g chất béo.
50 g Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ dưới da bò có 343 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
150 g Mỡ dưới da bò có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ dưới da bò có 1028 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 109 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ