Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
New Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,95 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,09 mg 6%
- Vitamin B12 5,2 µg 216%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 252 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 18 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 275 | 20 g | 0 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 549 | 40 g | 0 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 137 | 10 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 824 | 60 g | 0 g | 65 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1098 | 80 g | 0 g | 86 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 8,9 g | 0 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 27 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 36 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 44 g | 0 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim bòsống112 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, sống131 kcal / 100 g
- Lưỡi cừusống218 kcal / 100 g
- Gan bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống133 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Thịt bò đùi trongnew zealand, nhập khẩu, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, sống119 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, sống303 kcal / 100 g
- Lá sách bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, chưa nấu chín, sống77 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, sống685 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưỡi bò
Luộc lưỡi bò bao lâu để dễ bóc lớp da?
Rửa sạch, cho vào nồi nước ngập cùng gừng và hành, đun liu riu khoảng 2–3 giờ; nồi áp suất thường mất khoảng 45–60 phút. Khi lưỡi mềm, ngâm ngay vào nước lạnh vài phút rồi rạch lớp da và bóc khi còn ấm.
Làm món lưỡi bò hầm thế nào cho mềm mà không khô?
Luộc sơ vài phút rồi rửa lại, sau đó hầm ngập nước với hành, gừng và gia vị ở lửa nhỏ đến khi xiên dễ xuyên qua; bóc da sau khi luộc sơ hoặc hầm chín. Để nguội trong nước hầm giúp thịt giữ ẩm, rồi thái lát ngang thớ.
Chọn lưỡi bò tươi như thế nào?
Chọn chiếc có màu đỏ hồng đến đỏ sẫm tự nhiên, bề mặt ẩm nhưng không nhớt, không có mùi chua hay khai. Nếu phần gốc còn nhiều mỡ và mô cứng, bạn có thể yêu cầu người bán làm sạch bớt trước khi nấu.
Lưỡi bò đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh tối đa 3–4 ngày; giữ riêng một ít nước luộc để thịt không bị khô. Muốn để lâu hơn, chia phần và cấp đông; rã đông trong tủ lạnh trước khi hâm nóng kỹ.
Lưỡi bò thường ăn với món gì?
Lưỡi bò luộc thái mỏng hợp với bánh mì, rau thơm, đồ chua và nước mắm gừng; cũng có thể áp chảo lát đã luộc rồi ăn cùng cơm. Ở nhiều nơi, lưỡi bò còn được hầm với rau củ hoặc sốt cà chua.
Lưỡi bò khác tim bò về lượng chất béo và năng lượng thế nào?
Lưỡi bò béo và giàu năng lượng hơn: mỗi 100 g có 19 g chất béo và 243 kcal, còn tim bò có 3,4 g chất béo và 105 kcal.
Lưỡi bò có nhiều vitamin B12 không?
Có; một khẩu phần 113 g cung cấp 5,9 µg vitamin B12. Lưỡi bò cũng là nguồn vitamin B2 và vitamin B3, nhưng không nên xem một món riêng lẻ là thước đo cho cả chế độ ăn.
Lưỡi bò có cần bóc da trước khi ăn không?
Có, lớp da dày bên ngoài thường dai và được bóc sau khi luộc hoặc hầm. Rạch một đường nông dọc theo mặt lưỡi, rồi lột da khi lưỡi còn ấm; phần thịt bên dưới mềm và dễ thái hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 174738 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ