Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 306 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất xơ 0,1 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30620 g0,6 g25 g
50 g50 g15310 g0,3 g12 g
150 g150 g45931 g0,9 g37 g
200 g200 g61241 g1,2 g49 g
250 g250 g76551 g1,5 g62 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 306 kcal, gồm 20 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 153 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 459 kcal, gồm 31 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 612 kcal, gồm 41 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 765 kcal, gồm 51 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0835F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ