Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, om với dầu, hành tây và tỏi, có muối
194
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0,6 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất xơ 0,1 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 29 g | 0,6 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 14 g | 0,3 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 43 g | 0,9 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 57 g | 1,2 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 71 g | 1,5 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn bò sốt cà chuakhông mỡ, nướng, cà chua, với dầu, hành tây và tỏi, không muối184 kcal / 100 g
- Thăn bò sốtkhông mỡ, nướng, với bột mì, bơ và sữa, không muối207 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòáp chảo không dầu mỡ157 kcal / 100 g
- Thăn bò tẩm vụn bánh mìkhông mỡ, trứng và vụn bánh mì, chiên, với dầu đậu nành, có muối274 kcal / 100 g
- Thăn bò tẩm bột chiên xùkhông mỡ, tẩm trứng và vụn bánh mì, chiên bằng dầu đậu nành, không muối275 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòkhông mỡ, om (với dầu, hành tây và tỏi), có muối211 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithịt thăn, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, đã nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò với chất béo và muối158 kcal / 100 g
- Thăn nội bòchỉ phần nạc127 kcal / 100 g
- Thịt vai bòkhông mỡ, om, với dầu, hành tây và tỏi, không muối193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn bò
100 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn bò có 194 kcal, gồm 29 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn bò có 97 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn bò có 291 kcal, gồm 43 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn bò có 388 kcal, gồm 57 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn bò có 485 kcal, gồm 71 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0601F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ