Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
áp chảo không dầu mỡ
157
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 28 g | 0 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 14 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 42 g | 0 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 56 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 70 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn bêchiên không dầu mỡ, trên chảo157 kcal / 100 g
- Thăn bòáp chảo145 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithịt thăn, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, đã nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò không có nước sốt191 kcal / 100 g
- Thăn bêchiên không dầu (trong lò nướng)135 kcal / 100 g
- Sườn thăn bòáp chảo không dầu mỡ166 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh202 kcal / 100 g
- Gan bòchiên không dầu, trên chảo159 kcal / 100 g
- Medallion thăn lợnướp, áp chảo không dầu164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn bò
100 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn bò có 157 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn bò có 79 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn bò có 236 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
200 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết thăn bò có 314 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết thăn bò có 393 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U216182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ