Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
- Choline 82,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 177 mg 14%
- Kali 303 mg 6%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,4 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 20 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 278 | 22 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 556 | 45 g | 0 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 139 | 11 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 834 | 67 g | 0 g | 61 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1112 | 90 g | 0 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 9,9 g | 0 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 30 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 40 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 50 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nộithăn, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, sống150 kcal / 100 g
- Thịt thăn nướng loại choice sốngthịt bò, thăn, thịt thăn nướng, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống153 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thănthăn, không xương, thịt nạc và mỡ, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ211 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn ngoại bò
100 g Bít tết thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn ngoại bò có 246 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn ngoại bò có 278 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn ngoại bò có 556 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn ngoại bò có 139 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn ngoại bò có 834 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn ngoại bò có 1112 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g Bít tết thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn ngoại bò có 123 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Bít tết thăn ngoại bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn ngoại bò có 369 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169545 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ