Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thăn, không xương, chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,4 µg 142%
- Choline 55 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 19,5 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 22 g | 0 g | 6,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 162 | 25 g | 0 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 323 | 49 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 81 | 12 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 485 | 74 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 646 | 98 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 11 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 33 g | 0 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 44 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 55 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nướngthăn, chỉ thịt nạc, không xương, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithịt bò, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", hạng choice, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, sống246 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh200 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò nướng
100 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò nướng có 143 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò nướng có 162 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò nướng có 323 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò nướng có 81 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò nướng có 485 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò nướng có 646 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò nướng có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò nướng có 215 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ