Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nướng sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, thăn, thịt thăn nướng, tidak berstulang, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,5 µg 145%
- Choline 56 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,1 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 22 g | 0 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 168 | 25 g | 0 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 337 | 49 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 84 | 12 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 505 | 74 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 673 | 98 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 11 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 33 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 43 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 54 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithịt bò, thăn, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống147 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, phần thăn, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống151 kcal / 100 g
- Thịt thăn nướngthăn, chỉ thịt nạc, không xương, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nướng sống
100 g Thịt thăn nướng sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nướng sống có 149 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn nướng sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn nướng sống có 168 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn nướng sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn nướng sống có 337 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn nướng sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn nướng sống có 84 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn nướng sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn nướng sống có 505 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn nướng sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn nướng sống có 673 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt thăn nướng sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nướng sống có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thịt thăn nướng sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nướng sống có 224 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ